Tất tần tật kiến thức thì tương lai tiếp diễn dễ hiểu nhất

Cẩm nang thì tương lai tiếp diễn
Cẩm nang thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn là một trong 12 thì cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh. Đây là lý thuyết căn bản xuất hiện khá nhiều trong các tình huống giao tiếp và bài thi chứng chỉ. Tuy nhiên, các bạn rất dễ gặp khó khăn trong dạng bài này bởi cách dùng phức tạp dễ gây nhầm lẫn. 

Với cẩm nang hữu ích này, sẽ giúp bạn khắc phục vấn đề hiệu quả. Bằng hệ thống kiến thức tổng hợp, các bạn học sinh có thể tham khảo và củng cố lý thuyết chắc chắn hơn.

Khái niệm thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì tương lai tiếp diễn (hay còn gọi là Future continuous tense). Đây là thì thường  được sử dụng diễn tả một hành động, sự việc sẽ diễn ra trong tương lai tại một thời điểm cụ thể nhất định. 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, đây là một trong 12 thì cơ bản, được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp và bài tập. Nếu nắm chắc kiến thức, học sinh có thể dễ dàng hoàn thiện dạng bài này với số điểm tối đa. 

Các dạng thức của thì tương lai tiếp diễn

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn

Để sử dụng thành thạo ngữ pháp thì  tương lai tiếp diễn, học sinh cần nắm được các dạng thức cụ thể của thì. Tương tự như 11 thì cơ bản còn lại, thì tương lai tiếp diễn gồm 3 dạng thức khác nhau.  Mỗi dạng thức có một chức năng và hoàn cảnh sử dụng riêng biệt.

Thể khẳng định

Về cơ bản, thể khẳng định của thì tương lai tiếp diễn thường sử dụng trong câu trần thuật. Câu khẳng định thường dùng để kể tả lại một sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc thể khẳng định thì tương lai tiếp diễn như sau:

 S + will + be + V-ing

Trong đó:

  • S (subject) đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
  • Will có chức năng như một trợ động từ.
  • V-ing là động từ được chia ở thể tiếp diễn có đuôi “ing”.

Ví dụ: She will be learning English at 5 pm next week.

Thể phủ định

Thể phủ định của thì tương lai tiếp diễn dùng để  phủ nhận, phản đối một sự việc nào đó đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc ngữ pháp thể phủ định của thì này như sau:

S + will not + be + V-ing

Học sinh chú ý, cụm “will not” hoàn toàn có thể được rút gọn thay thế bằng từ “won’t”.

Ví dụ: I won’t visiting Hanoi at this time next month.

Thể nghi vấn

Tương tự như các cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh, thể nghi vấn của thì tương lai tiếp diễn được chia 2 dạng: Câu hỏi Yes/no và câu hỏi WH. Học sinh có thể tham khảo chi tiết cách đặt câu như sau:

Với câu hỏi Yes/No

Với dạng câu hỏi này, chúng ta sử dụng cấu trúc:

Will + S + be + V-ing +…? 

Cấu trúc trả lời được sử dụng cho câu hỏi Yes/no:

  • Nếu là đồng ý: Yes, S + will.
  • Nếu thể hiện sự phản đối: S + won’t.

Ví dụ:

  • Will she be going to school at this moment next month?
  • Yes, she will hoặc No, she won’t

Với dạng câu WH – Question

Thể nghi vấn thì tương lai tiếp diễn WH – Question có cấu trúc như sau:

WH-word + will + S + be + V-ing + O?

Trong đó: WH – word có thể là What, Why, Where, When,….tùy vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng của người nói và người viết. 

Ví dụ: 

  • Why will she not be going to school at this time next month?
  • Because the Covid – 19 epidemic will be continuing.

Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai tiếp diễn

Hiện nay có rất nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc sử dụng các thì cơ bản giữa một “rừng” ngữ pháp đau đầu. Nếu không thực sự hiểu ý nghĩa và cách dùng 12 thì, học sinh sẽ rất dễ nhầm lẫn dẫn đến lỗi sai đáng tiếc trong bài thi. 

Để hoàn thiện dạng bài liên quan đến ngữ pháp tương lai tiếp diễn hiệu quả, các bạn học sinh hãy chú ý một số dấu hiệu nhận biết sau:

  • Sử dụng thì khi trong câu có cụmAt this/ that + time + thời gian trong tương lai”  hoặc “At this/ that + moment + thời gian trong tương lai”.

    Ví dụ: I will be having a breakfast at this time next morning.
  • Nhận thấy trong câu có cụm từ “at” đi kèm với thời điểm xác định trong tương lai.

    Ví dụ: We will be having an exam at 8 am next day. 
  • Trong câu xuất hiện mệnh đề “when + (mệnh đề) hiện tại đơn”.

    Ví dụ: When i come tomorrow, they will be having a dinner
  • Nhận thấy trong câu văn có những từ đặc biệt như “In the future,  soon,  next + khoảng thời gian (ví dụ: next week, next month, next year,..)

    Ví dụ: Will you visiting Sapa in the future month?
  • Khi các động từ “expect”, “guess” đóng vai trò là động từ chính trong câu.

    Ví dụ: I guess our teacher will be coming at 9 pm tonight.

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn trong ngữ pháp 

Bên cạnh những dấu hiệu nhận biết dễ bắt gặp trong câu, học sinh nên tìm  hiểu sâu về cách dùng thì trong tiếng Anh. Mỗi thì trong ngữ pháp tiếng Anh sẽ được sử dụng cho mục đích và ngữ cảnh khác nhau. Do vậy, nếu hiểu được cách dùng thì, học sinh sẽ tránh nhầm lẫn trong quá trình làm bài. 

Các bạn học sinh có thể tham khảo cách dùng trong ngữ pháp tiếng Anh như sau:

  • Diễn tả một sự việc đang diễn ra trong tương lai tại một thời điểm cụ thể.

    Ví dụ: My mother will be going to the market at this time tomorrow.
  • Diễn tả một sự việc đang xảy ra trong tương lai thì một sự kiện, sự việc khác xen vào.

    Ví dụ: When you comes tonight, i will be doing homework.
  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ diễn ra liên tục ở tương lai trong một khoảng thời gian dài. 

    Ví dụ: I will be prepared for my exam for 2 months after Tet.
  • Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một sự việc theo lịch trình cụ thể trong tương lai.

    Ví dụ: We will be going to class  at 7 am for the next 2 weeks.
  • Sử dụng mô tả hoàn cảnh tại một thời điểm xác định trong tương lai, thông qua diễn tả những hành động song song.

    Ví dụ: When she comes back tonight, it will be raining very hard.

Bài tập áp dụng

Để ghi nhớ kiến thức, các bạn nên rèn luyện với nhiều dạng bài tập để vận dụng nhuần nhuyễn hơn. 5 câu hỏi dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu và nắm chắc kiến thức vừa học. 

  1. The match ___________ (start) at 6 pm tonight.
  1. Will you ___________ (meet) your friends at a restaurant tonight?
  1. She will ___________ (not come) back home for the 2 next week.
  1. When i (come) tonight, they ___________ (dance) and ___________ (listen) to music at home.
  1. I will (wait) ___________ for you when the class ends.

Đáp án:

1. will be starting
2. be meeting
3. not be coming
4. come – will be dancing – listening
5. be waiting

Trên đây là hệ thống kiến thức liên quan đến thì tương lai tiếp diễn được tổng hợp một cách đơn giản và dễ hiểu. Hy vọng với những thông tin hữu ích trên, các bạn học sinh có thể hoàn thành bài tập của mình với kết quả tốt nhất.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*